Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiếm đạo" (1)
kiếm đạo

Tiếng Anh
Danh từjapanese sport play with sword
Tôi tập kiếm đạo ở trường.
I do kendo at school.
Từ liên quan "kiếm đạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiếm đạo" (1)
Tôi tập kiếm đạo ở trường.
I do kendo at school.
